diminished arch

Học thuật
Thân thiện
diminished arch

The architect designed a building with a diminished arch over the main entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc):
    • Vòm cuốn thu nhỏ: Một loại vòm kiến trúc chiều cao (độ vồng lên) nhỏ hơn một nửa chiều rộng (khoảng cách giữa hai trụ đỡ) của . Đây một thuật ngữ chuyên ngành mô tả hình dáng cụ thể của một cấu trúc vòm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doorway was topped with a diminished arch, giving it a wide, squat appearance. (Cổng vào được đỉnh bằng một vòm cuốn thu nhỏ, tạo cho vẻ ngoài rộng thấp.)
    • In Romanesque architecture, a diminished arch is sometimes used over broad openings. (Trong kiến trúc Roman, vòm cuốn thu nhỏ đôi khi được sử dụng phía trên các ô cửa rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách hướng dẫn về lịch sử kiến trúc, hoặc các bài mô tả kỹ thuật xây dựng. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Segmental arch (n): Vòm cung (một phần của hình tròn). Đây loại vòm phổ biến nhất có thể được phân loại "diminished arch" chiều cao của luôn nhỏ hơn bán kính.
  • Flat arch (n): Vòm phẳng. Đây một dạng cực đoan của "diminished arch" khi chiều cao gần như bằng không.
  • Arch (n): Vòm, cuốn. Từ chung chỉ cấu trúc cong chịu lực trong kiến trúc.
Từ đồng nghĩa
  • Segmental arch (trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật): Vòm cung.
  • Low-rise arch: Vòm thấp (cách mô tả chung, không phải thuật ngữ chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
diminished arch

The architect designed a building with a diminished arch over the main entrance.

Noun
  1. vòm cuốn thu nhỏ